Chỉ số và cột
Tài liệu tham khảo cho tất cả các chỉ số xuất hiện trong báo cáo Qubix và các cột bảng: con số cơ sở, tỷ lệ phái sinh, tiền tố tổng hợp và khung thời gian. Hãy dùng nó để hiểu chính xác một cột thể hiện điều gì và những trường nào khả dụng trong quy tắc tự động tạm dừng.
Chỉ số cơ sở
Đây là những con số «thô» mà hệ thống thu thập từ Facebook và trình theo dõi.
| Chỉ số | Tên trong giao diện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
spend | Spend | Chi phí quảng cáo |
revenue | Revenue | Doanh thu từ network (từ tiền chia cho deposit) |
clicks | Clicks | Lượt nhấp vào quảng cáo |
impressions | Impressions | Lượt hiển thị quảng cáo |
regs | Regs | Lượt đăng ký trên offer |
deps | Deps | Lượt deposit trên offer |
installs | Installs | Lượt cài đặt ứng dụng PWA |
Chỉ số phái sinh
Được tính từ các chỉ số cơ sở. Tỷ lệ chuyển đổi (*2*) là phần chuyển từ một bước phễu sang bước tiếp theo.
| Chỉ số | Tên trong giao diện | Công thức / ý nghĩa |
|---|---|---|
profit | Profit | Revenue − spend |
roas | ROAS | Revenue ÷ spend (lợi nhuận trên chi phí) |
ctr | CTR | Clicks ÷ impressions |
cpm | CPM | Chi phí cho mỗi 1000 lượt hiển thị |
cpc | CPC | Chi phí mỗi lượt nhấp |
cpr | CPR | Chi phí mỗi lượt đăng ký |
cpi | CPI | Chi phí mỗi lượt cài đặt |
cpd | CPD | Chi phí mỗi lượt deposit |
cpa | CPA | Chi phí mỗi hành động mục tiêu |
epc | EPC | Doanh thu mỗi lượt nhấp |
click2reg (c2r) | C2R | Click → đăng ký |
reg2dep (r2d) | R2D | Đăng ký → deposit |
c2d | C2D | Click → deposit |
c2i | C2I | Click → cài đặt |
i2r | I2R | Cài đặt → đăng ký |
i2d | I2D | Cài đặt → deposit |
Tiền tố cr_ đã ngừng dùng và không bao giờ được sử dụng. Đối với chuyển đổi — chỉ dùng click2reg và reg2dep (trong nhãn ngắn là c2r / r2d).
Khung thời gian
Hầu hết các chỉ số tồn tại trong nhiều khung thời gian — một hậu tố ở cuối tên trường. Ví dụ, roas_24h là ROAS trong 24 giờ qua.
| Hậu tố | Khoảng thời gian |
|---|---|
_1h | Giờ vừa qua |
_3h | 3 giờ qua |
_6h | 6 giờ qua |
_12h | 12 giờ qua |
_24h | Ngày vừa qua |
_48h | 2 ngày qua |
_72h | 3 ngày qua |
_168h | Tuần vừa qua |
_today | Kể từ đầu ngày hiện tại |
_total | Toàn thời gian |
Tiền tố (tổng hợp)
Khi không có tiền tố, chỉ số đề cập đến chính quảng cáo đó. Tiền tố nghĩa là con số được tính không phải theo từng quảng cáo mà trên một nhóm rộng hơn.
| Tiền tố | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| (không có) | Chính quảng cáo đó | spend_24h |
creo_ | Theo creative (tất cả quảng cáo dùng creative này) | creo_roas_24h |
geo_ | Theo quốc gia (mọi thứ chảy về geo này) | geo_cpd_24h |
offer_ | Theo offer | offer_profit_24h |
network_ | Theo network | network_revenue_24h |
prev_ | Kỳ trước đó (để so sánh) | prev_roas_24h |
Các tiền tố kết hợp với prev_: creo_prev_roas_24h là ROAS của creative trong 24 giờ trước đó. Điều này tiện cho các quy tắc kiểu «creative giảm so với hôm qua».
Định danh và thuộc tính
Ngoài con số, một quảng cáo còn có các trường văn bản và dịch vụ — chúng cũng khả dụng trong báo cáo và quy tắc.
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
country / primary_country | Quốc gia (geo) |
offer / offer_name | Offer |
network / network_name | Network |
campaign / campaign_name | Chiến dịch |
adset_name | Nhóm quảng cáo |
ad_name | Quảng cáo |
account / ad_account_id | Tài khoản quảng cáo |
creative / creative_phash | Creative |
lang / creative_language | Ngôn ngữ |
device, os, browser | Thiết bị, hệ điều hành, trình duyệt của khách truy cập |
payout | Tiền chia của offer |
cap / offer_cap | Cap của offer |
effective_status | Trạng thái hiện tại của quảng cáo trên Facebook |
Đối chiếu FB và trình theo dõi
Trong một số báo cáo, dữ liệu Facebook được so sánh với dữ liệu trình theo dõi — để phát hiện chênh lệch.
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
fb_regs / fb_deps | Lượt đăng ký / deposit theo dữ liệu Facebook |
k_regs / k_deps | Tương tự nhưng theo dữ liệu trình theo dõi |
diff_regs / diff_deps | Chênh lệch về số lượng |
diff_regs_pct / diff_deps_pct | Chênh lệch theo phần trăm |